Home » Blog » IPTP Networks ra mắt công cụ so sánh Internet Exchange Point - IXP Compare

IPTP Networks ra mắt công cụ so sánh Internet Exchange Point - IXP Compare

Giới thiệu về công cụ IXP Compare tool

Nhà cung cấp viễn thông toàn cầu – IPTP Networks – đã công bố một công cụ miễn phí để theo dõi và so sánh các Sàn trao đổi Internet (IXP) trên toàn thế giới.

Công cụ này mang tên IXP Compare. Công cụ IXP Compare phân tích các tập dữ liệu Internet Exchange Point (IXP) được cung cấp bởi PeeringDB, và hiển thị trực quan dựa trên nhiều tham số.

Công cụ so sánh IXP so sánh hai Sàn trao đổi Internet (Internet Exchange) dựa trên 5 yếu tố:

  • Peering (Liên kết với đối tác ngang hàng)
  • Peering mở
  • Các kết nối
  • Tỷ lệ phần trăm IPv6
  • Tốc độ tổng thể

Mọi thông tin đều được hiển thị khi người dùng chọn tên IXP từ dropbox của công cụ trên trang web của IPTP Networks.

Công cụ IXP Compare cập nhật danh sách đầy đủ các thành viên peering với tên và ASN (Số hệ thống tự trị) của họ. Ngoài ra, người dùng còn có thể lựa chọn xem các “đối tác peering chung” mà đều là thành viên của cả hai IXP đã chọn, hoặc “đối tác peering riêng lẻ” của từng IXP đó.

Công cụ IXP đặc biệt hữu ích cho các nhà mạng, nhà cung cấp dịch vụ Internet, các công ty tài chính, các doanh nghiệp đa quốc gia có văn phòng trên toàn cầu hoặc bất kỳ công ty nào đang tìm kiếm Cộng đồng trao đổi Internet phù hợp để tham gia. IXP Compare giúp các doanh nghiệp nhanh chóng xem xét và so sánh các IXP trong khu vực mà doanh nghiệp hướng tới. Công cụ hiển thị hình ảnh minh họa trực quan nhằm hỗ trợ quá trình mở rộng quy mô kinh doanh toàn cầu.

Cách sử dụng công cụ IXP Compare

Hướng dẫn từng bước để sử dụng công cụ IXP Compare:

  • Nhấp vào hai thanh dropbox và chọn các Sàn trao đổi Internet muốn so sánh.
  • Kéo thanh dropbox để tìm các IXP mong muốn.

  • Tìm các sàn Internet Exchange tại địa phương cụ thể dễ dàng qua thanh tìm kiếm đi kèm trong thanh dropbox.
  • Nhập tên IXP để tìm nhanh hơn.

  • Di chuột qua hình ‘vòng quay’ để hiển thị tỷ lệ phần trăm của mỗi tiêu chí trong số 4 yếu tố (đối tác peer, peering mở, kết nối và tổng tốc độ).
  • Di chuột qua hình minh họa để nhận tỷ lệ phần trăm.

  • Tìm tên và ASN (Autonomous System Number – số hiệu hệ thống tự quản) của từng thành viên của IXP trong danh sách đối tác peer.
  • Hiển thị danh sách tất cả thành viên của IXP với màu xanh (đối tác riêng) và cam (đối tác chung).

  • Chọn nút “Mutual” để xem đối tác peering nào có mặt tại cả hai cộng đồng Internet Exchange.
  • Hiển thị tất cả các đối tác chung (màu cam) - Các thành viên tham gia cả hai IXP.

  • Chọn nút “Unique” để xem những thành viên chỉ gia nhập IXP tương ứng duy nhất.
  • Các đối tác peer xuất hiện trong một IXP duy nhất.

  • Tra cứu đối tác peering cụ thể qua thanh tìm kiếm cạnh bên các nút.
  • Tìm kiếm đối tác peer từ thanh tìm kiếm.

  • Để biết thêm thông tin về từng đối tác peering, nhấp vào tên của các đối tượng để được chuyển hướng đến hồ sơ của đối tác đó trên PeeringDB.
  • Hiển thị hồ sơ thành viên trên PeeringDB.

    “Vì dịch vụ IX Transit và Remote IX của IPTP khá phổ biến, chúng tôi nhận thấy nhiều khách hàng gặp khó khăn khi quyết định lựa chọn các cộng đồng IX phù hợp với họ,” Vladimir Kangin, CEO & Nhà sáng lập IPTP Networks, cho biết. “Với Công cụ so sánh IXP, người dùng sẽ cảm thấy tự tin hơn khi đưa ra quyết định cũng như đẩy nhanh quá trình tìm kiếm IXP đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp.”

    Ngoài công cụ so sánh IXP Compare, IPTP Networks cũng chuẩn bị ra mắt công cụ ASN Info giúp cung cấp các thông tin cơ bản về Autonomous System (Hệ thống tự trị) bằng số AS hoặc địa chỉ IP.

    Dùng thử Công cụ IXP Compare tool